náu tiếng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở kín một nơi, không nói năng gì để không ai chú ý đến mình: Hành động cố tình ẩn mình, giữ im lặng và tránh mọi sự chú ý từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau vụ tai tiếng, ông ấy đã náu tiếng ở quê nhà suốt mấy năm liền.
- Để tránh phiền phức, anh ta quyết định náu tiếng một thời gian.
- Nhân vật đó đã náu tiếng khỏi giới truyền thông sau khi tuyên bố giải nghệ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "náu tiếng" thường được dùng trong ngữ cảnh một người có danh tiếng, địa vị hoặc đang gặp rắc rối muốn tạm lánh đời, tránh sự chú ý của công chúng hoặc đối thủ.
- Vị chính khách đã phải náu tiếng chờ thời cơ thuận lợi.
- Có thể dùng với nghĩa rộng hơn cho sự im lặng, không bộc lộ quan điểm.
- Trong cuộc họp căng thẳng, ông giám đốc chỉ náu tiếng ngồi nghe.
Biến thể và từ gần giống
- Ẩn dật (động từ): Sống ẩn mình, xa lánh xã hội, thường với mục đích tu dưỡng hoặc tránh đời.
- Lánh mặt (động từ): Tránh mặt, không xuất hiện ở nơi nào đó (thường trong thời gian ngắn và với phạm vi hẹp hơn "náu tiếng").
- Im hơi lặng tiếng (thành ngữ): Giữ im lặng tuyệt đối, không có bất kỳ động tĩnh hay tin tức gì.
Từ đồng nghĩa
- Ẩn mình: Giấu mình đi, không cho người khác thấy.
- Lánh đời: Tránh xa cuộc sống xã hội ồn ào.
- Giữ mình: Giữ gìn, thận trọng trong lời nói và hành động để tránh tai tiếng.
Thành ngữ liên quan
- Náu mình chờ thời: Ẩn mình, không hoạt động để chờ đợi thời cơ thuận lợi.
- Sau thất bại, ông ta về quê náu mình chờ thời.
- Im hơi lặng tiếng: (Như đã nêu ở mục trên) Giữ im lặng hoàn toàn, không có tin tức gì.
- Từ ngày nghỉ việc, anh ấy im hơi lặng tiếng, chẳng ai biết tin tức gì.
- ở kín một nơi, không nói năng gì để không ai chú ý đến mình.